Cách Tính Diện Tích Xây Dựng Khi Báo Giá Xây Nhà

Cách tính diện tích xây dựng khi báo giá xây nhà

Cập nhật: 09/2026 · Đội ngũ kỹ thuật Xây Dựng Ngọc Linh

Trả lời nhanh: diện tích xây dựng để báo giá = tổng diện tích các sàn tính 100% + phần móng, mái, sân, ban công tính theo hệ số phần trăm. Ví dụ móng băng thường tính 50%, mái ngói kèo thép 70%, sân 50%. Tổng tiền = diện tích quy đổi × đơn giá/m².

Hiểu cách tính này giúp anh chị so sánh báo giá giữa các nhà thầu một cách công bằng — và tránh trường hợp đơn giá thấp nhưng tổng tiền lại cao hơn.

Vì sao phải quy đổi diện tích?

Sơ đồ cách tính diện tích xây dựng quy đổi nhà 2 tầng

Đơn giá xây nhà được tính trên mét vuông, nhưng các phần của ngôi nhà tốn tiền rất khác nhau:

  • Một m² sàn tầng có đủ cột, dầm, sàn, tường, trát, điện nước, hoàn thiện → tính đủ 100%.
  • Một m² móng chỉ có bê tông, thép chôn dưới đất, không có hoàn thiện → tính một phần.
  • Một m² mái tôn chỉ có kèo và tôn → tính ít hơn nhiều.

Nếu không quy đổi, không có cách nào dùng một đơn giá chung cho cả ngôi nhà. Hệ số phần trăm là cách để quy mọi hạng mục về một “đơn vị m²” chung.

Bảng hệ số tham khảo

Các hệ số dưới đây là mức phổ biến mà nhiều nhà thầu đang áp dụng. Mỗi đơn vị có thể điều chỉnh đôi chút — điều quan trọng là hệ số phải được ghi rõ trong báo giá.

Phần móng

Đào móng nhà ở tại Thanh Hóa
Công trình thực tế của Xây Dựng Ngọc Linh
Loại móng Hệ số (tính trên diện tích tầng trệt)
Móng đơn 30 – 35%
Móng băng 50%
Móng cọc (phần đài, giằng móng) 35 – 50%
Ép cọc / khoan cọc nhồi Tính riêng theo mét dài hoặc số cọc

Tầng hầm

Độ sâu so với cốt vỉa hè Hệ số
1,0 – 1,3 m 150%
1,3 – 1,7 m 170%
1,7 – 2,0 m 200%
Trên 2,0 m 250%

Các tầng

Hạng mục Hệ số
Tầng trệt, các tầng lầu 100%
Tầng lửng 100% phần diện tích sàn lửng
Tum thang 100%
Ô trống thông tầng, giếng trời dưới 8 m² 100% (tính như sàn)
Ô trống thông tầng, giếng trời từ 8 m² trở lên 50%

Mái

Loại mái Hệ số
Mái tôn (kèo thép) 30%
Mái bê tông cốt thép, không lát gạch 50%
Sân thượng không mái che (có lát gạch, lan can) 50%
Sân thượng có mái che 75%
Mái ngói kèo thép 70%
Mái bê tông dán ngói 100%

Sân, ban công

Hạng mục Hệ số
Ban công, lô gia không mái 50%
Ban công, hiên có mái che 70%
Sân trước, sân sau có đổ bê tông, lát gạch 50%

Ví dụ 1: nhà cấp 4 mái Thái 100 m²

Hạng mục Cách tính Quy đổi
Móng băng 100 × 50% 50 m²
Sàn 100 × 100% 100 m²
Mái ngói kèo thép 100 × 70% 70 m²
Tổng 220 m²

Với đơn giá trọn gói 5,5 triệu/m² → khoảng 1,21 tỷ đồng.
→ Chi tiết: Xây nhà cấp 4 ở Thanh Hóa hết bao nhiêu tiền?

Ví dụ 2: nhà 2 tầng trên lô 5 × 20 m

Xây 5 × 16 m = 80 m² mỗi sàn, móng băng, mái ngói, sân trước 20 m².

Hạng mục Cách tính Quy đổi
Móng băng 80 × 50% 40 m²
Tầng 1 + tầng 2 80 × 2 160 m²
Mái ngói kèo thép 80 × 70% 56 m²
Sân trước 20 × 50% 10 m²
Tổng 266 m²

Trọn gói 6,5 triệu/m² → khoảng 1,73 tỷ đồng.

Ví dụ 3: nhà phố 4 tầng móng cọc

Lô 4,5 × 18 m, xây 72 m² mỗi sàn, móng cọc, mái bằng có tum thang 15 m².

Hạng mục Cách tính Quy đổi
Móng cọc (đài, giằng) 72 × 40% 28,8 m²
Tầng 1 – 4 72 × 4 288 m²
Tum thang 15 × 100% 15 m²
Sân thượng không mái 57 × 50% 28,5 m²
Tổng ~360 m²

Trọn gói 6,5 triệu/m² → khoảng 2,34 tỷ đồng, cộng thêm chi phí ép cọc tính riêng.
→ Chi tiết: Xây nhà phố, nhà liền kề tại Thanh Hóa

Đơn giá thấp hơn chưa chắc đã rẻ hơn

So sánh báo giá xây nhà của hai nhà thầu

Cùng căn nhà 2 tầng ở ví dụ 2, hai nhà thầu gửi báo giá:

Nhà thầu A Nhà thầu B
Đơn giá 6.200.000 đ/m² 5.900.000 đ/m²
Móng băng 50% → 40 m² 60% → 48 m²
Hai tầng 160 m² 160 m²
Mái ngói 70% → 56 m² 100% → 80 m²
Sân 50% → 10 m² 70% → 14 m²
Diện tích quy đổi 266 m² 302 m²
Tổng tiền ~1,65 tỷ ~1,78 tỷ

Nhà thầu B báo đơn giá rẻ hơn 300.000 đ/m², nhưng tổng tiền lại đắt hơn khoảng 133 triệu đồng vì dùng hệ số cao hơn. Nếu chỉ nhìn đơn giá, gia chủ sẽ chọn nhầm.

Nguyên tắc so sánh: đặt các báo giá cạnh nhau và so tổng tiền trên cùng một danh mục vật liệu, không so đơn giá/m².

8 câu cần hỏi khi đọc báo giá

  1. Hệ số từng hạng mục có ghi rõ không? Báo giá chỉ ghi “tổng diện tích 300 m²” mà không bóc tách là dấu hiệu cần hỏi lại.
  2. Diện tích sàn đo theo mép ngoài tường hay tim tường? Chênh vài m² mỗi sàn, nhân lên nhiều tầng thành con số đáng kể.
  3. Ban công đua ra ngoài chỉ giới có tính riêng không?
  4. Ô cầu thang, giếng trời tính 100% hay 50%?
  5. Ép cọc tính riêng hay đã gồm trong hệ số móng?
  6. Bể phốt, bể nước ngầm, hố ga có tính riêng không?
  7. Tường rào, cổng, sân vườn có trong diện tích quy đổi không?
  8. Diện tích quyết toán cuối cùng đo theo bản vẽ hay đo thực tế? Nên ghi rõ trong hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Diện tích xây dựng khác diện tích sàn và diện tích đất thế nào?

Diện tích đất là mảnh đất trong sổ. Diện tích sàn là tổng mặt bằng các tầng. Diện tích xây dựng dùng để báo giá là diện tích sàn cộng phần móng, mái, sân, ban công đã nhân hệ số — luôn lớn hơn tổng diện tích sàn.

Diện tích xây dựng để báo giá có giống diện tích ghi trong giấy phép xây dựng không?

Không. Giấy phép xây dựng dùng các khái niệm quy hoạch như diện tích chiếm đất, tổng diện tích sàn theo quy định pháp luật. Diện tích quy đổi ở đây là cách tính thương mại giữa nhà thầu và gia chủ.

Vì sao mái ngói tính hệ số cao hơn mái bê tông?

Mái ngói cần hệ kèo thép, xà gồ, lito, ngói, diềm mái, thường thêm trần bên dưới, và thi công trên cao, độ dốc lớn — tốn vật tư và nhân công hơn một sàn mái bê tông phẳng.

Nhờ kỹ sư tính giúp

Gửi bản vẽ hoặc kích thước lô đất cho Xây Dựng Ngọc Linh — kỹ sư sẽ bóc tách diện tích quy đổi từng hạng mục và gửi lại dự toán miễn phí, kể cả khi anh chị chỉ muốn đối chiếu với báo giá của đơn vị khác.

Báo giá xây nhà trọn gói Thanh Hóa 2026
→ Dịch vụ xây nhà trọn gói tại Thanh Hóa

Hotline: 0975 815 972

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *